trạm trưởng

trạm trưởng

Trạm trưởng đang kiểm tra các thiết bị trong trạm xe buýt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, phụ trách một trạm: "trạm trưởng" chỉ người chức vụ lãnh đạo, quản lý toàn bộ hoạt động của một trạm ( dụ: trạm y tế, trạm xăng, trạm thu phí, trạm kiểm lâm, v.v.).
    • Chức vụ trong hệ thống tổ chức: "trạm trưởng" tên gọi cho vị trí chịu trách nhiệm điều hành nhân sự, thiết bị công việc tại một trạm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trạm trưởng trạm y tế đang kiểm tra hồ sơ bệnh nhân. (Người đứng đầu trạm y tế thực hiện công việc kiểm tra hồ sơ.)
    • Anh ấy được bổ nhiệm làm trạm trưởng trạm thu phí mới. (Anh ấy nhận chức vụ lãnh đạo tại trạm thu phí vừa xây dựng.)
    • Trạm trưởng trạm xăng chịu trách nhiệm về an toàn cháy nổ. (Người quản lý trạm xăng phải đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trạm trưởng trạm dừng nghỉ": người quản lý trạm dừng chân trên đường cao tốc.

    • Trạm trưởng trạm dừng nghỉ đã cải thiện chất lượng dịch vụ. (Người đứng đầu trạm dừng nghỉ thực hiện các biện pháp nâng cấp dịch vụ.)
  • "trạm trưởng kiêm nhiệm": người vừa làm trạm trưởng vừa đảm nhận thêm nhiệm vụ khác.

    • Do thiếu nhân sự, anh ấy làm trạm trưởng kiêm nhiệm thêm công việc kế toán. (Anh ấy vừa quản lý trạm vừa làm thêm công việc kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Trạm phó (danh từ): người phụ tá, hỗ trợ trạm trưởng trong quản lý trạm.

    • Trạm phó phụ trách giám sát kỹ thuật. (Người phụ tá trạm trưởng đảm nhận việc giám sát kỹ thuật.)
  • Trạm viên (danh từ): nhân viên làm việc tại trạm, không phải người quản lý.

    • Các trạm viên đều được tập huấn về quy trình an toàn. (Nhân viên trạm được đào tạo về quy trình an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quản đốc trạm: người quản lý, điều hành trạm (thường dùng trong ngành công nghiệp hoặc giao thông).
  • Chủ nhiệm trạm: người đứng đầu trạm (thường dùng trong các trạm nghiên cứu, trạm y tế).
Thành ngữ liên quan
  • Làm trạm trưởng như làm quan nhỏ: thành ngữ chỉ việc giữ chức vụ quản lý nhỏ nhưng trách nhiệm lớn.
    • chỉ làm trạm trưởng, anh ấy luôn tận tâm với công việc. ( chức vụ nhỏ, anh ấy vẫn hết lòng với trách nhiệm.)